chứng từ

chứng từ

Kế toán viên kiểm tra một chứng từ trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy tờ, tài liệu dùng làm bằng chứng hợp pháp cho một nghiệp vụ kinh tế, tài chính: "Chứng từ" văn bản, hồ sơ chứng minh cho một giao dịch, khoản thu, chi, mua, bán, hoặc một sự kiện kinh tế phát sinh.
    • Bằng chứng bằng văn bản: Nói chung, "chứng từ" loại giấy tờ giá trị chứng minh một sự việc đã xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kế toán viên phải kiểm tra tính hợp lệ của mọi chứng từ trước khi hạch toán.
    • Mọi khoản thanh toán đều phải chứng từ đi kèm như hoá đơn hoặc biên lai.
    • Công ty yêu cầu lưu trữ chứng từ gốc trong vòng 10 năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứng từ gốc": Chỉ các giấy tờ, hoá đơn bản gốc, đầy đủ chữ đóng dấu, giá trị pháp lý cao nhất.
    • Thanh tra thuế yêu cầu xuất trình toàn bộ chứng từ gốc.
  • "Chứng từ điện tử": Chỉ các tài liệu, hoá đơn được tạo lập, gửi nhận lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử, giá trị pháp lý như chứng từ giấy.
    • Doanh nghiệp hiện đại ngày càng sử dụng phổ biến chứng từ điện tử.
  • "Chứng từ hợp lệ, hợp lý, hợp pháp": Cụm từ thường dùng trong kế toán, kiểm toán để chỉ chứng từ đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật.
    • Mọi khoản chi phí được trừ khi tính thuế đều phải chứng từ hợp lệ.
Biến thể từ gần giống
  • Tài liệu (danh từ): Vật mang thông tin (có thể rộng hơn, không nhất thiết phải bằng chứng cho giao dịch kinh tế).
  • Văn bản (danh từ): Vật mang tin được ghi lại bằng chữ viết, có thể chứng từ hoặc không.
  • Hoá đơn (danh từ): Một loại chứng từ cụ thể chứng minh việc mua bán hàng hoá, dịch vụ.
  • Biên lai (danh từ): Một loại chứng từ cụ thể chứng nhận đã nhận tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy tờ chứng minh: Cụm từ diễn giải nghĩa của "chứng từ".
  • Bằng chứng giấy tờ: Nhấn mạnh khía cạnh làm bằng chứng.
  • Voucher (từ mượn): Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, du lịch.
Các cụm từ liên quan
  • Lập chứng từ: Hành động tạo ra, viết chứng từ.
    • Nhân viên trách nhiệm lập chứng từ ngay khi phát sinh giao dịch.
  • Kiểm tra chứng từ: Hành động xem xét tính chính xác, hợp lệ của chứng từ.
    • Công việc của kiểm toán viên kiểm tra chứng từ một cách độc lập.
  • Luân chuyển chứng từ: Quá trình chứng từ được chuyển qua các bộ phận, cá nhân liên quan để xử lý lưu trữ.
    • Quy trình luân chuyển chứng từ trong doanh nghiệp phải rõ ràng, minh bạch.
Thành ngữ liên quan
  • sách, mách chứng: (Thành ngữ gần nghĩa) Nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng, chứng cứ rõ ràng, trong đó "chứng" có thể hiểu chứng từ, chứng cứ.
    • Trong kinh doanh, phải luôn nhớ nguyên tắc sách, mách chứng, mọi thứ đều phải chứng từ đầy đủ.

Từ chứa "chứng từ"